HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cân nhắc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kən˧˧ ɲak̚˧˦]

Định nghĩa

So sánh, suy xét để lựa chọn.

Từ tương đương

العربية ائتمر قدر
Čeština šacovat uvažovat zhodnotit zvažovat
Español evaluar
Français Contempler
עברית העריך שם שקל
Bahasa Indonesia taksir
Latviešu vērtēt
Português contemplar
Sesotho hlahloba

Ví dụ

“Cân nhắc từng câu, từng chữ.”
“Cân nhắc lợi hại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cân nhắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free