HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cân nhắc

Động từ CEFR B2
[kən˧˧ ɲak̚˧˦]

Định nghĩa

So sánh, suy xét để lựa chọn.

Từ tương đương

23 more languages
العربيةائتمرقدر
Bahasa Indonesiataksir
Latviešuvērtēt
Portuguêscontemplar
Sesothohlahloba

Ví dụ

“Cân nhắc từng câu, từng chữ.”
“Cân nhắc lợi hại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cân nhắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free