HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của càn quét | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːn˨˩ kwɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Hành quân để vây ráp, bắt bớ, giết chóc hàng loạt.

Từ tương đương

العربية أغار دهم كبس
English mop up raid
Suomi iskeä ratsata
Italiano raid
日本語 手入れ 来襲 襲来 遊撃
한국어 쳐들어가다
Kurdî can can
Português raid
Русский вытирать
Svenska slå till
ไทย โจมตี
Tiếng Việt càn đột kích

Ví dụ

“Cuộc hành quân càn quét.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem càn quét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free