Nghĩa của càn quét | Babel Free
[kaːn˨˩ kwɛt̚˧˦]Định nghĩa
Hành quân để vây ráp, bắt bớ, giết chóc hàng loạt.
Ví dụ
“Cuộc hành quân càn quét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free