HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của can thiệp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːn˧˧ tʰiəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dự vào việc của người khác nhằm tác động đến theo mục đích nào đó.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chính phủ can thiệp để cứu công ty.”

The government intervened to save the company.

“When I saw Montgomery swallow a third dose of brandy, I took it upon myself to interfere. He was already more than half fuddled.”

The Finding of Moreau

“Thấy chuyện bất bình thì can thiệp.”
Can thiệp vào nội bộ của nước khác.”
Can thiệp vũ trang (can thiệp bằng hành động vũ trang vào nước khác).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem can thiệp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free