HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ran | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[zaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo.
  2. Làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi.
  3. Rán sức làm cho cái gì ở trong bụng bật ra.
  4. Nứt thành từng đường nhỏ.
  5. . Ráng.

Từ tương đương

English resound

Ví dụ

“rặn ị”

to have difficulty taking a poop

“rặn đẻ”

to go into a difficult labor

“cười rân”

to laugh uproariously

“mặt đỏ rân”

the face flushes red

“Tấm kính bị rạn nhiều chỗ.”
“Đẻ con chẳng dạy chẳng răn,.”
“Rặn đẻ.”
“Đi táo phải rặn nhiều.”
“Rặn mãi mà không được câu nào.”
“Đậu phụ rán vàng.”
“Cá rán.”
“Rán mỡ (làm cho thành mỡ nước chín).”
“Rán sức.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ran được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free