Nghĩa của ran | Babel Free
[zaːn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
resound
Ví dụ
“rặn ị”
to have difficulty taking a poop
“rặn đẻ”
to go into a difficult labor
“cười rân”
to laugh uproariously
“mặt đỏ rân”
the face flushes red
“Tấm kính bị rạn nhiều chỗ.”
“Đẻ con chẳng dạy chẳng răn,.”
“Rặn đẻ.”
“Đi táo phải rặn nhiều.”
“Rặn mãi mà không được câu nào.”
“Đậu phụ rán vàng.”
“Cá rán.”
“Rán mỡ (làm cho thành mỡ nước chín).”
“Rán sức.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free