Meaning of rái cá biển | Babel Free
/zaːj˧˥ kaː˧˥ ɓiə̰n˧˩˧/Định nghĩa
Tên của một loài động vật thuộc họ Chồn chủ yếu sinh sống dọc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.