HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

râm bụt

Danh từ CEFR B2
[zəm˧˧ ʔɓut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cây nhỡ, lá răng cưa, hoa to, nhị hoa dính liền nhau thành một ống dài ở giữa, thường trồng làm cảnh hay làm hàng rào.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Hàng rào râm bụt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem râm bụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free