HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dâm bụt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəm˧˧ ʔɓut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cây trồng làm hàng rào và làm cảnh, lá hình bầu dục nhọn đầu, mép có răng to, nhẵn, hoa đỏ, tọ.

Từ tương đương

Български хибискус
Bosanski baru
Català hibisc
Ελληνικά ιβίσκος
हिन्दी अड़हुल
Hrvatski baru
Italiano ibisco
Қазақ тілі бөрітарақ
ភាសាខ្មែរ ច្បា
Kurdî barû can can
Македонски хибискус
Bahasa Melayu baru bunga raya
မြန်မာ ခေါင်ရန်း
Polski hibiskus ketmia
Română hibiscus
Русский гиби́скус
Српски baru
Svenska hibiskus
ไทย ชบา
Tagalog gumamela
Türkçe amber çiçeği
Tiếng Việt bông bụp bông lồng đèn can râm bụt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dâm bụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free