Nghĩa của loa | Babel Free
[lwaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
هاتف
Čeština
reproduktor
Dansk
højtaler
Español
caja acústica
Français
enceinte acoustique
Magyar
hangfal
日本語
拡声器
Português
caixa de som
Русский
громкоговоритель
Svenska
högtalare
Türkçe
hoparlör
Ví dụ
“Nghe loa phát tin.”
“Nói loa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free