HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của loại | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[lwaːj˨˩]

Định nghĩa

  1. Tập hợp người hoặc vật có cùng một đặc điểm.
  2. . Loại, thứ.
  3. Đơn vị phân loại sinh học, chỉ những nhóm thuộc cùng một giống.
  4. . Loại người có cùng một bản chất xấu xa như nhau.

Từ tương đương

English sort type

Ví dụ

“Loại vải tốt.”
“Người ba đấng, của ba loài (tục ngữ).”
“Loài động vật có vú.”
“Cùng loài đầu trộm đuôi cướp như nhau.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free