Nghĩa của loai nhoai | Babel Free
lwaːj˧˧ ɲwaːj˧˧Định nghĩa
chuyển động một cách yếu ớt.
Ví dụ
“Con ếch sắp chết loai nhoai ở dưới nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free