Nghĩa của nhoai | Babel Free
ɲwaːj˧˧Định nghĩa
Cố đẩy mình từ dưới lên trên.
Ví dụ
“Nhoai lên mặt nước.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free