nhoè
Định nghĩa
Nói tiếng kêu bất thình lình.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tầm này thì cứ tiêu nhoè đi cho thoả.”
We'll be at ease the second we can foot the bill to an endless extent.
“Bị giẫm vào chân, kêu đánh nhóe một cái.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free