Meaning of loại hình | Babel Free
/[lwaːj˧˨ʔ hïŋ˨˩]/Định nghĩa
Phần tử thuộc một loại, trong đó các tính chất riêng đều bình thường nhưng các tính chất chung của loại thể hiện rõ nét và thu hút sự chú ý tới mức có thể dùng làm cơ sở cho việc nghiên cứu cả loại.
Ví dụ
“các loại hình doanh nghiệp hợp pháp ở Việt Nam”
types of statutory businesses in Vietnam
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.