HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vô tuyến

Danh từ CEFR B2
[vo˧˧ twiən˧˦]

Định nghĩa

  1. Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng sóng điện từ (không cần dây dẫn); phân biệt với hữu tuyến.
  2. Vô tuyến truyền hình (nói tắt)
    colloquial

Từ tương đương

28 more languages

Ví dụ

“các thiết bị thông tin vô tuyến”
xem vô tuyến”
“vô tuyến màu”
Con ơi, ra lấy cái điều khiển bật vô tuyến lên cho cả nhà cùng xem!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô tuyến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free