Meaning of vô tuyến | Babel Free
/[vo˧˧ twiən˧˦]/Định nghĩa
- Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng sóng điện từ (không cần dây dẫn); phân biệt với hữu tuyến.
-
Vô tuyến truyền hình (nói tắt) colloquial
Ví dụ
“các thiết bị thông tin vô tuyến”
“xem vô tuyến”
“vô tuyến màu”
“Con ơi, ra lấy cái điều khiển bật vô tuyến lên cho cả nhà cùng xem!”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.