vô tuyến
Định nghĩa
- Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng sóng điện từ (không cần dây dẫn); phân biệt với hữu tuyến.
-
Vô tuyến truyền hình (nói tắt) colloquial
Từ tương đương
28 more languages
العربيةلاسلكي
Българскибезжичен
BosanskiTV
Dansktrådløs
Suomilangaton
עבריתאלחוטי
HrvatskiTV
Bahasa Indonesianirkabel
Italianocordlessteledipendenteteledipendenzatelevisionetelevisivatelevisivetelevisivitelevisivotelevisorevideodipendentevideodipendenzawireless
KurdîTV
Latinatelevisificus
Македонскибезжичен
СрпскиTV
Svenskatrådlös
తెలుగుతీగెలేని
ไทยไร้สาย
Ví dụ
“các thiết bị thông tin vô tuyến”
“xem vô tuyến”
“vô tuyến màu”
“Con ơi, ra lấy cái điều khiển bật vô tuyến lên cho cả nhà cùng xem!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free