Nghĩa của vô tuyến | Babel Free
[vo˧˧ twiən˧˦]Định nghĩa
- Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng sóng điện từ (không cần dây dẫn); phân biệt với hữu tuyến.
-
Vô tuyến truyền hình (nói tắt) colloquial
Từ tương đương
Български
безжичен
Bosanski
TV
Dansk
trådløs
עברית
אלחוטי
Hrvatski
TV
Bahasa Indonesia
nirkabel
Italiano
cordless
cordless
teledipendente
teledipendenza
televisione
televisiva
televisive
televisivi
televisivo
televisore
videodipendente
videodipendenza
wireless
Kurdî
TV
Latina
televisificus
Македонски
безжичен
Русский
беспроводной
беспроводной
беспро́водный
беспро́волочный
беспроволочный
дальневидение
радиоприёмник
телевидение
Српски
TV
Svenska
trådlös
తెలుగు
తీగెలేని
ไทย
ไร้สาย
Ví dụ
“các thiết bị thông tin vô tuyến”
“xem vô tuyến”
“vô tuyến màu”
“Con ơi, ra lấy cái điều khiển bật vô tuyến lên cho cả nhà cùng xem!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free