Nghĩa của vô uý | Babel Free
vo˧˧ wi˧˥Định nghĩa
Không sợ đe doạ, nguy hiểm.
Ví dụ
“Con người dũng cảm, vô uý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free