Meaning of vô tuyến truyền hình | Babel Free
/[vo˧˧ twiən˧˦ t͡ɕwiən˨˩ hïŋ˨˩]/Định nghĩa
- Việc truyền hình bằng radio.
- Như ti vi
Từ tương đương
English
television
Ví dụ
“Hãng vô tuyến truyền hình.”
“Xem vô tuyến truyền hình.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.