Nghĩa của không dây | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
لاسلكي
Български
безжичен
Čeština
bezdrátový
Dansk
trådløs
English
Wireless
Español
inalámbrico
Suomi
langaton
עברית
אלחוטי
Bahasa Indonesia
nirkabel
Македонски
безжичен
Svenska
trådlös
తెలుగు
తీగెలేని
ไทย
ไร้สาย
Українська
бездрото́вий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free