HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

không gian mẫu

Danh từ CEFR C1
xəwŋ˧˧ zaːn˧˧ məʔəw˧˥

Định nghĩa

Là từ chuyên môn trong ngành thống kê, là tập hợp của tất cả các kết quả có thể xảy ra.

Từ tương đương

Françaisunivers
11 more languages

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không gian mẫu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free