không gian mẫu
Định nghĩa
Là từ chuyên môn trong ngành thống kê, là tập hợp của tất cả các kết quả có thể xảy ra.
Từ tương đương
11 more languages
العربيةفَضَاء العَيْنَة
DeutschErgebnisraum
Ελληνικάδειγματοχώρος
Suomiotosavaruus
Italianospazio campionario
日本語標本空間
한국어표본 공간
Kurdîunîvers
Portuguêsespaço amostral
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free