HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of không khí | Babel Free

Noun CEFR B2
/[xəwŋ͡m˧˧ xi˧˦]/

Định nghĩa

  1. Chất khí không màu, không mùi, không vị mà sinh vật thở, phần chính gồm có khí ni-tơ và khí o-xy hỗn hợp, ngoài ra gồm nhiều khí khác nữa chiếm tỉ lệ thấp.
  2. Tinh thần toát ra từ một hoàn cảnh, một môi trường hoạt động.

Từ tương đương

English atmosphere

Ví dụ

“Không khí chứa nhiều loại khí như ni-tơ, ô-xi và các-bon đi-ô-xít.”

Air contains different gases, such as nitrogen, oxygen and carbon dioxide.

“Lớp này hơi trầm, thiếu không khí.”

This class has sort of a subdued air.

“Bầu không khí trong lành.”
“Không khí tưng bừng của ngày Quốc khánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See không khí used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course