Nghĩa của không lưu | Babel Free
[xəwŋ͡m˧˧ liw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
εναέρια κυκλοφορία
English
air traffic
Íslenska
flugumferð
Português
tráfego aéreo
Svenska
flygtrafik
Українська
авіасполучення
Ví dụ
“tuyến không lưu quốc tế”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free