không phận
Định nghĩa
Vùng trời được xác định ranh giới chủ quyền của một nước.
Từ tương đương
25 more languages
DeutschLuftraum
Ελληνικάεναέριος
Gaeilgeaerspás
हिन्दीवायु क्षेत्र
Magyarlégtér
Bahasa Indonesiaarea udara
Italianospazio aereo
ქართულისაჰაერო სივრცე
ភាសាខ្មែរដែនអាកាស
Bahasa Melayuruang udara
Portuguêsespaço aéreo
Românăspațiu aerian
Русскийвоздушное пространство
Svenskaluftrum
ไทยน่านฟ้า
Українськапові́тряний про́стір
Tiếng Việtvùng trời
中文領空
繁體中文領空
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free