HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của không phận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xəwŋ͡m˧˧ fən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vùng trời được xác định ranh giới chủ quyền của một nước.

Từ tương đương

Deutsch Luftraum
Ελληνικά εναέριος
English Airspace
Español espacio aéreo
Français espace aérien
Gaeilge aerspás
Magyar légtér
Bahasa Indonesia area udara
Italiano spazio aereo
日本語 空域 領空
ភាសាខ្មែរ ដែនអាកាស
한국어 령공 영공
Bahasa Melayu ruang udara
Português espaço aéreo
Română spațiu aerian
Svenska luftrum
Tiếng Việt vùng trời
中文 領空
繁體中文 領空

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không phận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free