Nghĩa của rảnh | Babel Free
[zajŋ̟˦ˀ˥]Định nghĩa
- Đường xẻ ra cho nước chảy.
- Chỗ ngăn ra để làm giới hạn.
- Đường dài nhỏ và lõm xuống.
Ví dụ
“Khơi rãnh.”
“Đánh rãnh.”
“Đánh rãnh chung quanh vườn.”
“Rãnh để bút ở cạnh bàn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free