HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rảnh | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[zajŋ̟˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Đường xẻ ra cho nước chảy.
  2. Chỗ ngăn ra để làm giới hạn.
  3. Đường dài nhỏ và lõm xuống.

Từ tương đương

English Ditch free Furrow gutter track

Ví dụ

“Khơi rãnh.”
“Đánh rãnh.”
“Đánh rãnh chung quanh vườn.”
“Rãnh để bút ở cạnh bàn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free