HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ranh giới | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zajŋ̟˧˧ zəːj˧˦]

Định nghĩa

Đường phân giới hạn giữa hai bên.

Từ tương đương

English boundary
日本語 境界線

Ví dụ

“ranh giới giữa Đàng Trong và Đàng Ngoài”

the border between Đàng Trong and Đàng Ngoài

“Trung Quốc đơn phương đặt ra ranh giới "đường lưỡi bò" ở Biển Đông.”

China has unilaterally placed a boundary known as the "cow-tongue line" in the South China Sea.

“Ranh giới giữa hai tỉnh.”
“Xác định ranh giới giữa hai xã.”
“Ranh giới giữa thiên đường và địa ngục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ranh giới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free