Nghĩa của ranh giới | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ zəːj˧˦]Định nghĩa
Đường phân giới hạn giữa hai bên.
Ví dụ
“ranh giới giữa Đàng Trong và Đàng Ngoài”
the border between Đàng Trong and Đàng Ngoài
“Trung Quốc đơn phương đặt ra ranh giới "đường lưỡi bò" ở Biển Đông.”
China has unilaterally placed a boundary known as the "cow-tongue line" in the South China Sea.
“Ranh giới giữa hai tỉnh.”
“Xác định ranh giới giữa hai xã.”
“Ranh giới giữa thiên đường và địa ngục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free