HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của không quân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xəwŋ͡m˧˧ kwən˧˧]

Định nghĩa

Binh chủng gồm những máy bay quân sự tác chiến trên không.

Từ tương đương

Ví dụ

“Quân chủng Phòng không – Không quân”

Air and Air Defence Force

“Tướng Đỗ Mậu gửi giấy qua bộ Tư Lệnh Không Quân cho tôi lên Đại Tá vì có công với cách mệnh.”

General Đỗ Mậu sent a letter through Airforce command that I be raised to coronel for my efforts during the revolution.

“Không quân Hoa Kỳ.”
“Không quân nhân dân Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không quân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free