không quân
Từ tương đương
33 more languages
Afrikaanslugmag
العربيةسِلَاح طَيَرَان
Češtinaletectvo
Cymraegllu awyr
Suomiilmavoimat
ગુજરાતીવાયુદળ
Magyarlégierő
Bahasa Indonesiaangkatan udara
Íslenskaflugher
日本語空軍
한국어공군
ລາວກອງທັບອາກາດ
Македонскивоздухопловство
Bahasa Melayutentera udara
Nederlandsluchtmacht
Polskisiły powietrzne
Portuguêsforça aérea
Svenskaflygvapen
தமிழ்வான்படை
ไทยกองทัพอากาศ
Tagaloghukbong-panghimpapawid
اردوفضائیہ
Tiếng Việtkhông lực
Ví dụ
“Quân chủng Phòng không – Không quân”
Air and Air Defence Force
“Tướng Đỗ Mậu gửi giấy qua bộ Tư Lệnh Không Quân cho tôi lên Đại Tá vì có công với cách mệnh.”
General Đỗ Mậu sent a letter through Airforce command that I be raised to coronel for my efforts during the revolution.
“Không quân Hoa Kỳ.”
“Không quân nhân dân Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free