Nghĩa của không kích | Babel Free
[xəwŋ͡m˧˧ kïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Đánh bằng máy bay.
Từ tương đương
Čeština
nálet
Ελληνικά
αεροπορική επίθεση
Gaeilge
aer-ruathar
Bahasa Indonesia
serangan udara
日本語
空襲
한국어
공습
Kurdî
nalet
Bahasa Melayu
serangan udara
Nederlands
luchtaanval
Polski
nalot
Português
ataque aéreo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free