không kích
Định nghĩa
Đánh bằng máy bay.
Từ tương đương
18 more languages
Češtinanálet
Ελληνικάαεροπορική επίθεση
Gaeilgeaer-ruathar
Bahasa Indonesiaserangan udara
日本語空襲
한국어공습
Kurdînalet
Bahasa Melayuserangan udara
Nederlandsluchtaanval
Polskinalot
Portuguêsataque aéreo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free