Meaning of Khổng giáo | Babel Free
/[xəwŋ͡m˧˩ zaːw˧˦]/Định nghĩa
Học thuyết đạo đức – chính trị của Khổng Tử, trở thành hệ tư tưởng chính thống dưới thời phong kiến ở Trung Quốc và một số nước lân cận.
Từ tương đương
English
Confucianism
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.