Meaning of không gian véctơ | Babel Free
/xəwŋ˧˧ zaːn˧˧ vɛk˧˥ təː˧˧/Định nghĩa
Tập tất cả các vectơ n chiều trên nó có định nghĩa 2 phép toán cộng vectơ và nhân vectơ với một số thực tạo thành một không gian vectơ n chiều.
Từ tương đương
English
vector space
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.