HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of không gian véctơ | Babel Free

Noun CEFR C1
/xəwŋ˧˧ zaːn˧˧ vɛk˧˥ təː˧˧/

Định nghĩa

Tập tất cả các vectơ n chiều trên nó có định nghĩa 2 phép toán cộng vectơ và nhân vectơ với một số thực tạo thành một không gian vectơ n chiều.

Từ tương đương

English vector space

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See không gian véctơ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course