Nghĩa của thái âm | Babel Free
tʰaːj˧˥ əm˧˧Định nghĩa
- Phần cùng cực của âm, trái với thái dương.
- Mặt trăng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free