HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thai

Danh từ CEFR A2 Frequent
[tʰaːj˧˧]

Định nghĩa

Cơ thể con đang hình thành nằm trong bụng mẹ, đã có tính chất của loài.

Từ tương đương

12 more languages
Bosanskifetus
ČeštinaThajecThajka
Hrvatskifetus
한국어
Portuguêstai
Српскиfetus
ไทยไท
Tiếng ViệtThái
繁體中文

Ví dụ

“Chủ thải thợ.”
“Nước thải của nhà máy.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free