Nghĩa của bóc lịch | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
do time
Español
cumplir cadena
Suomi
lusia
Français
faire de la prison
Magyar
börtönben ül
Svenska
skaka galler
Türkçe
yatmak
Українська
сиді́ти
Tiếng Việt
bóc lịch
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free