HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bohri

Danh từ CEFR B1
[ʔɓo˧˧ zi˧˧]

Định nghĩa

Nguyên tố hóa học tổng hợp với ký hiệu Bh và số nguyên tử 107.

Từ tương đương

30 more languages
العربيةبُورْيُوم
Българскиборий
BosanskibohrijBoris
Catalàbohri
Češtinabohrium
Ελληνικάμπόριο
Esperantoborio
Suomibohrium
HrvatskibohrijBoris
Magyarbohrium
Հայերենբորիում
Italianobohrio
한국어보륨
Latinabohrium
Lietuviųboris
Latviešuborijs
Македонскибориум
Bahasa Melayubohrium
Nederlandsbohrium
Polskibohr
Portuguêsbóhriobório
Românăbohriu
Русскийборииборий
Slovenčinabohrium
СрпскиbohrijBoris
Svenskabohrium
Türkçebohriyum
Українськаборій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bohri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free