bohri
Định nghĩa
Nguyên tố hóa học tổng hợp với ký hiệu Bh và số nguyên tử 107.
Từ tương đương
30 more languages
العربيةبُورْيُوم
Българскиборий
Catalàbohri
Češtinabohrium
Ελληνικάμπόριο
Esperantoborio
Suomibohrium
Magyarbohrium
Հայերենբորիում
Italianobohrio
日本語ボーリウム
한국어보륨
Latinabohrium
Lietuviųboris
Latviešuborijs
Македонскибориум
Bahasa Melayubohrium
Nederlandsbohrium
Polskibohr
Românăbohriu
Slovenčinabohrium
Svenskabohrium
Türkçebohriyum
Українськаборій
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free