HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bohri | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɓo˧˧ zi˧˧]

Định nghĩa

Nguyên tố hóa học tổng hợp với ký hiệu Bh và số nguyên tử 107.

Từ tương đương

العربية بُورْيُوم
Български борий
Bosanski bohrij Boris
Català bohri
Čeština bohrium
Ελληνικά μπόριο
Esperanto borio
Español bohrio
Suomi bohrium
Français bohrium unnilseptium
Hrvatski bohrij Boris
Magyar bohrium
Հայերեն բորիում
Italiano bohrio
日本語 ボーリウム
한국어 보륨
Latina bohrium
Lietuvių boris
Latviešu borijs
Македонски бориум
Bahasa Melayu bohrium
Nederlands bohrium
Polski bohr
Português bóhrio bório
Română bohriu
Русский бории борий
Slovenčina bohrium
Српски bohrij Boris
Svenska bohrium
Türkçe bohriyum
Українська борій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bohri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free