HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bói cá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔj˧˦ kaː˧˦]

Định nghĩa

Chim sống ở gần nước, mỏ dài, lông xanh, ngực nâu, hay nhào xuống nước để bắt cá.

Từ tương đương

العربية علجوم قرلى
Čeština ledňáček
Deutsch Eisvogel
Ελληνικά αλκυόνα
English Kingfisher
Español alción
Gàidhlig biorra-crùidein
हिन्दी मछरंगा
Bahasa Indonesia cekakak
Italiano vetriolo vetriolo
Nederlands ijsvogel
Polski zimorodek
Русский зимородок
Српски vodomar водомар
Українська зимородок
中文 翠鳥
ZH-TW 翠鳥

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bói cá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free