HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bói cá

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔj˧˦ kaː˧˦]

Định nghĩa

Chim sống ở gần nước, mỏ dài, lông xanh, ngực nâu, hay nhào xuống nước để bắt cá.

Từ tương đương

20 more languages
العربيةعلجومقرلى
Češtinaledňáček
DeutschEisvogel
Ελληνικάαλκυόνα
हिन्दीमछरंगा
Bahasa Indonesiacekakak
Italianovetriolo
Nederlandsijsvogel
Polskizimorodek
Русскийзимородок
Українськазимородок
中文翠鳥
繁體中文翠鳥

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bói cá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free