HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bội chi

Danh từ CEFR B2
[ʔɓoj˧˨ʔ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

Tình trạng chi ngân sách nhiều hơn tổng số tiền thu về trong một năm tài chính.

Từ tương đương

3 more languages
Bosanskideficit
Hrvatskideficit
Српскиdeficit

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bội chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free