Meaning of hấp hối | Babel Free
/[həp̚˧˦ hoj˧˦]/Định nghĩa
- Không thông thoáng, không thoát hơi, do bị che bịt quá kín.
- Ở trạng thái sắp tắt thở, sắp chết.
Ví dụ
“Căn phòng bị hấp hơi trở nên ẩm ướt, ngột ngạt.”
“Chớ đậy cặp lồng khi cơm đang nóng kẻo bị hấp hơi, khó ăn.”
“Bệnh nhân đang hấp hối.”
“Phút hấp hối.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.