HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hất hàm

Động từ CEFR B2
[hət̚˧˦ haːm˨˩]

Định nghĩa

to jerk the chin so as to signal an occurrence or command, otherwise to display arrogance

idiomatic, intransitive

Ví dụ

“Tôi […] hất hàm ra lệnh cho anh em tiến vô.”

I jerked my chin to order my comrades to come in.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hất hàm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free