Nghĩa của hát hò | Babel Free
[haːt̚˧˦ hɔ˨˩]Định nghĩa
Hát (nói khái quát)
Từ tương đương
English
to sing
Ví dụ
“Không biết hát hò gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free