HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hắt xì | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية أَتْشُو
Català atxim
Čeština hepčí
Deutsch hatschi hatzi
Ελληνικά Αψού
English achoo Sneeze
Esperanto haĉum
Español achís achis
Suomi atsii
Français atchoum
עברית אפצ׳י
हिन्दी अच्छी
Magyar hapci
Italiano eccì ecciù
日本語 ハクション
한국어 에취
Latviešu apčī
Nederlands hatsjie hatsjie hatsjoe
Português atchim atchim
Română hapciu
Русский апчхи
Svenska attjo
Tagalog hatsing
Türkçe hapşu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắt xì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free