HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hắt xì

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Españolachísachis
Françaisatchoum
23 more languages
العربيةأَتْشُو
Catalàatxim
Češtinahepčí
ΕλληνικάΑψού
Esperantohaĉum
Suomiatsii
עבריתאפצ׳י
हिन्दीअच्छी
Magyarhapci
Italianoeccìecciù
한국어에취
Latviešuapčī
Nederlandshatsjiehatsjoe
Portuguêsatchim
Românăhapciu
Русскийапчхи
Svenskaattjo
Tagaloghatsing
Türkçehapşu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắt xì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free