HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hậu cung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[həw˧˨ʔ kʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Cung điện làm nơi ở và sinh hoạt của phi tần.
  2. Không gian kiến trúc hay toà nhà phía sau của công trình tôn giáo, tín ngưỡng, thường được quây kín và được coi là nơi linh thiêng nhất trong công trình.

Từ tương đương

العربية حَرَمْلِك حريم
Български харем
Bosanski harem oda харем
Català harem
Čeština harém
Cymraeg senana
Deutsch Harem
Ελληνικά χαρέμι
English Harem
Esperanto haremo
Español harem harén serrallo
Eesti haarem
Suomi haaremi
Français harem zenana
Hrvatski harem oda харем
Հայերեն կանանոց հարեմ
Bahasa Indonesia harem
Íslenska kvennabúr
Italiano harem
日本語 ハーレム 後宮
ქართული ჰარამხანა
한국어 하렘 후궁
Kurdî harem
Македонски харем
Bahasa Melayu haram harem
Nederlands harem vrouwenverblijf
Polski harem
Português harém
Русский гарем
Српски harem oda харем
Svenska harem
ไทย ฮาเร็ม
Türkçe harem oda
Українська гарем
اردو حرم

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hậu cung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free