HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hậu cung

Danh từ CEFR B2
[həw˧˨ʔ kʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Cung điện làm nơi ở và sinh hoạt của phi tần.
  2. Không gian kiến trúc hay toà nhà phía sau của công trình tôn giáo, tín ngưỡng, thường được quây kín và được coi là nơi linh thiêng nhất trong công trình.

Từ tương đương

EnglishHarem
Françaisharemzenana
34 more languages
Българскихарем
Catalàharem
Češtinaharém
Cymraegsenana
DeutschHarem
Ελληνικάχαρέμι
Esperantoharemo
Eestihaarem
Suomihaaremi
Bahasa Indonesiaharem
Íslenskakvennabúr
Italianoharem
ქართულიჰარამხანა
한국어하렘후궁
Kurdîharem
Македонскихарем
Bahasa Melayuharamharem
Polskiharem
Portuguêsharém
Русскийгарем
Српскиharemodaхарем
Svenskaharem
Türkçeharemoda
Українськагарем
اردوحرم

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hậu cung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free