Nghĩa của hầu cận | Babel Free
[həw˧˨ʔ kən˨˩]Định nghĩa
hoạt động bảo đảm vật chất, kỹ thuật, y tế, quân trang, quân dụng cho lực lượng vũ trang.
Từ tương đương
Català
logística
Čeština
logistika
Dansk
logistik
Deutsch
Logistik
English
Logistics
Français
logistique
Gaeilge
lóistíocht
Magyar
logisztika
Bahasa Indonesia
logistik
Қазақ тілі
логистика
Kurdî
lojîstîk
Македонски
логистика
Polski
logistyka
Português
logística
Română
logistică
Shqip
logjistikë
Svenska
logistik
ไทย
โลจิสติกส์
Türkçe
lojistik
Tiếng Việt
tiếp vận
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free