tiếp vận
Định nghĩa
Chỉ hoạt động chuyên chở, lưu giữ và cung cấp hàng hóa.
Từ tương đương
27 more languages
Catalàlogística
Češtinalogistika
Dansklogistik
DeutschLogistik
Gaeilgelóistíocht
Magyarlogisztika
Bahasa Indonesialogistik
Italianologistica
Қазақ тілілогистика
Kurdîlojîstîk
Македонскилогистика
Nederlandslogistiek
Polskilogistyka
Portuguêslogística
Românălogistică
Shqiplogjistikë
Svenskalogistik
ไทยโลจิสติกส์
Türkçelojistik
Tiếng Việthầu cận
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free