HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiết chế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiət̚˧˦ t͡ɕe˧˦]

Định nghĩa

  1. Đặt một hạn không thể vượt qua.
  2. Chức võ quan cao cấp chỉ huy một đạo quân thời xưa.

Từ tương đương

Bosanski general
English Director general
Hrvatski general
Kurdî general
Српски general

Ví dụ

“Tiết chế chi tiêu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiết chế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free