HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hủy | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[hwi˧˩]

Định nghĩa

Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị nữa.

Từ tương đương

English cancel cancel

Ví dụ

“huỷ giấy tờ”

to cancel one's papers

“huỷ bản hợp đồng”

to terminate a contract

“Huỷ giấy tờ.”
“Huỷ bản hợp đồng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hủy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free