Nghĩa của hủy | Babel Free
[hwi˧˩]Định nghĩa
Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị nữa.
Ví dụ
“huỷ giấy tờ”
to cancel one's papers
“huỷ bản hợp đồng”
to terminate a contract
“Huỷ giấy tờ.”
“Huỷ bản hợp đồng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free