Nghĩa của tiết | Babel Free
[tiət̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“tiết đại hàn”
the "majorly cold" solar term
“tiết trời mát dịu”
a cool day
“tiết 1”
first period
“Một tiết kéo dài 45 phút.”
Each period lasts for 45 minutes.
“Hôm nay học 4 tiết.”
We'll stay at school for 4 periods today.
“Tiết gà.”
“Tiết lợn..”
“Nóng tiết.”
“Điên tiết.”
“Một năm có bốn mùa tám tiết.”
“Mấy hôm nay trời đã chuyển sang tiết thu.”
“Phần đầu có năm tiết.”
“Tiết”
“Tiết trăm năm nỡ bỏ đi một ngày (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free