HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiết | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[tiət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Máu một số động vật làm đông lại, dùng làm món ăn.
  2. Khoảng thời gian một năm, tính theo khí hậu.
  3. Một đoạn có đầu đuôi mạch lạc trong một chương sách.
  4. Khoảng thời gian lên lớp, giữa hai lúc nghỉ.
  5. Phút.
  6. Chỉ khí trong sạch, cương trực.

Từ tương đương

العربية أفرز
Bosanski bile bile celer period
Català secretar
Čeština vylučovat
English Bile Irritation period Secrete
Español secretar secretear
हिन्दी स्राव
Hrvatski bile bile celer period
Íslenska seyta
Italiano secretare
Kurdî bîle
Te Reo Māori whakangaro
Македонски излачува лачи
Nederlands afscheiden
Português secretar segredar
Română secreta
Српски bile bile celer period
తెలుగు స్రవించు

Ví dụ

“tiết đại hàn”

the "majorly cold" solar term

“tiết trời mát dịu”

a cool day

“tiết 1”

first period

“Một tiết kéo dài 45 phút.”

Each period lasts for 45 minutes.

“Hôm nay học 4 tiết.”

We'll stay at school for 4 periods today.

“Tiết gà.”
“Tiết lợn..”
“Nóng tiết.”
“Điên tiết.”
“Một năm có bốn mùa tám tiết.”
“Mấy hôm nay trời đã chuyển sang tiết thu.”
“Phần đầu có năm tiết.”
“Tiết”
“Tiết trăm năm nỡ bỏ đi một ngày (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free