HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hất cẳng

Động từ CEFR B2
[hət̚˧˦ kaŋ˧˩]

Định nghĩa

to supplant; to oust

informal

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Nhật hất cẳng Pháp khỏi Đông Dương.”

The Japanese ousted the French from Indochina.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hất cẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free