HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hấp phụ | Babel Free

Verb CEFR B2
/həp˧˥ fṵʔ˨˩/

Định nghĩa

Hoạt động của chất rắn hay chất lỏng tích luỹ những chất từ các dung dịch hay các chất khí lên trên bề mặt của nó.

Từ tương đương

English Adsorb Adsorption

Ví dụ

“Ứng dụng phương pháp hấp phụ trong xử lý nước thải.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hấp phụ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course