HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hấp phụ

Động từ CEFR B2
həp˧˥ fṵʔ˨˩

Định nghĩa

Hoạt động của chất rắn hay chất lỏng tích luỹ những chất từ các dung dịch hay các chất khí lên trên bề mặt của nó.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Ứng dụng phương pháp hấp phụ trong xử lý nước thải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hấp phụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free