HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hảo cảm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːw˧˩ kaːm˧˩]

Định nghĩa

Có phát sinh thiện cảm, tình cảm tốt với người hoặc động vật.

Từ tương đương

العربية ولع
Čeština láska náklonnost slabost záliba
Deutsch Vorliebe
English fondness
Français affection
Gaeilge caithis gile
Gàidhlig dèidh
日本語 嗜好 好き 好き 好き 好み
한국어 취향
Kurdî gilê
Српски laška simpatija slabost симпатија
Svenska fäbless
Українська любов ніжність
Tiếng Việt cảm tình

Ví dụ

“chị cũng có hảo cảm lắm […]”

I also had a good opinion of (him) […]

“Chị cũng có hảo cảm lắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hảo cảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free