HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hảo hán

Danh từ CEFR B2
[haːw˧˩ haːn˧˦]

Định nghĩa

Người đàn ông dũng cảm, phóng khoáng, sẵn sàng ra tay cứu giúp, bênh vực người yếu trong xã hội cũ.

dated

Từ tương đương

Englishhero
DeutschHeld
11 more languages
Češtinahrdinarek
ΕλληνικάΗρώ
日本語
Kurdîhêrohero
Nederlandsheld
Portuguêsherói
Türkçekahraman
Tiếng Việtanh hùng

Ví dụ

“Hảo hán ở đời đâu phải mỗi nam nhi. Phận nữ nhi tuy không thể đầu đội trời chân đạp đất, đi khắp bát hoang tứ hải, song cũng có những lúc ước muốn giá đây đổi phận làm trai được.”

Not all heroes of this world are men. The ladies, despite lacking formidable strength and being unable to travel far and wide, sometimes wish they could become men just for once.

Anh hùng hảo hán.”
“Một trang hảo hán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hảo hán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free