HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 蠔 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

oyster

Từ tương đương

العربية صدف محار
Bosanski dagnja
Ελληνικά στρείδι
English oyster Oyster oyster
Español ostión ostra tumba
Suomi muuri osteri
हिन्दी शुक्ति सीप
Hrvatski dagnja
Bahasa Indonesia tiram
Italiano ostrica
日本語 牡蠣
한국어
Nederlands oester
Polski ostryga
Português ostra
Српски dagnja
Svenska ostron
Türkçe istiridye
Українська устриця
Tiếng Việt hào so
中文 牡蠣
ZH-TW 牡蠣

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free