HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

oyster

Từ tương đương

24 more languages
العربيةصدفمحار
Bosanskidagnja
Ελληνικάστρείδι
हिन्दीशुक्तिसीप
Hrvatskidagnja
Bahasa Indonesiatiram
Italianoostrica
日本語牡蠣
한국어
Nederlandsoester
Polskiostryga
Portuguêsostra
Српскиdagnja
Svenskaostron
Türkçeistiridye
Українськаустриця
Tiếng Việthàoso
中文牡蠣
繁體中文牡蠣

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free