HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hãnh tiến | Babel Free

Adjective CEFR B2
/haʔajŋ˧˥ tiən˧˥/

Định nghĩa

Thuộc hạng người kém tài năng, cố ngoi lên để đạt danh vị cao, không tương xứng khả năng của chính mình.

Từ tương đương

English March

Ví dụ

“Một con người hãnh tiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hãnh tiến used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course