hành lang
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Bosanskiприоритет
Catalàprioritat
Cymraegblaenoriaeth
Danskforkørselsret
Ελληνικάπροτεραιότητα
Hrvatskiприоритет
Magyarelsőbbség
Íslenskaumferðarréttur
Nederlandsvoorrang
Русскийприоритет
Српскиприоритет
Svenskaföreträde
Українськапроїзд
Tiếng Việtlộ giới
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free