Meaning of hành lang | Babel Free
/[hajŋ̟˨˩ laːŋ˧˧]/Định nghĩa
- Lối đi trong nhà, dọc dài phía trước hoặc xung quanh.
- Lối đi có mái che, nối giữa nhà này với ngôi nhà khác.
- Nhà dài nằm hai bên ngôi nhà chính của chùa.
- Dải giao thông tương đối an toàn, có giới hạn về chiều rộng, nối liền các khu vực trên đất, trên không, trên biển.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đứng ngoài hành lang cho mát.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.