HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành lang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ laːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Lối đi trong nhà, dọc dài phía trước hoặc xung quanh.
  2. Lối đi có mái che, nối giữa nhà này với ngôi nhà khác.
  3. Nhà dài nằm hai bên ngôi nhà chính của chùa.
  4. Dải giao thông tương đối an toàn, có giới hạn về chiều rộng, nối liền các khu vực trên đất, trên không, trên biển.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đứng ngoài hành lang cho mát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành lang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free